Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc đứng độc lập để đúc kết một quá trình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khổ tận cam lai
Từng chữ
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
- 尽tậnhết, cạn, xong
- 甘camngọt; cam chịu
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để an ủi hoặc khích lệ người đang gặp khó khăn; thường đứng sau mô tả gian nan hoặc trước mô tả kết quả tốt đẹp.
Câu ví dụ
- 他经历了很多磨难,如今苦尽甘来,生活幸福。
Anh ấy đã trải qua nhiều gian nan, nay khổ tận cam lai, cuộc sống hạnh phúc.
- 苦尽甘来,你的坚持终于有了回报。
Khổ tận cam lai, sự kiên trì của bạn cuối cùng đã được đền đáp.
- 妈妈总说苦尽甘来,让我不要放弃。
Mẹ luôn nói khổ tận cam lai, khuyên tôi đừng bỏ cuộc.
- 多年打拼,如今苦尽甘来,终于买了自己的房子。
Nhiều năm vất vả, nay khổ tận cam lai, cuối cùng đã mua được nhà riêng.
Kết hợp thường gặp
- 终于苦尽甘来
cuối cùng khổ tận cam lai
- 相信苦尽甘来
tin tưởng vào sự khổ tận cam lai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.