Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

ngọt; cam chịu

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甘 là chữ tượng hình/hội ý độc lập: mô tả miệng mở (口) với thứ gì đó ngọt ngào bên trong (dấu ngang giữa). Nguyên hình 𠁿 rõ hơn. Không thể phân tách thêm — chữ là thành tố của chính nó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cam": miệng mở thưởng thức vị ngọt — cam ngọt, cam lòng, cam chịu dù đắng cay.

Gương Hán-Việt

"cam" trong "cam chịu" (甘心), "cam ngọt", "cam quýt" — tiếng Việt dùng trực tiếp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Mở khoá kiến thức

Biết 甘 mở khoá: 甘心 (cam tâm, chấp nhận), 甘蔗 (mía), 苦尽甘来 (khổ tận cam lai), 甜甘 (ngọt ngào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甘 oracle 1
Giáp cốt văn
甘 bronze 1
Kim văn
甘 bigseal 1
Đại triện
甘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 甘 là chữ hội ý tượng hình: miệng (口) mở với vị ngọt bên trong. Nguyên hình 𠁿 rõ hơn. Nghĩa gốc: ngọt, có vị ngon. Là nguyên hình của 含 (ngậm). Liên quan đến 敢 (dám), 旨 (ngon), 香 (thơm), 音 (âm thanh) — đều có yếu tố miệng/cảm nhận. Mở rộng sang: cam lòng, sẵn sàng chấp nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他甘心接受失败。tā gānxīn jiēshòu shībài. thanh 1

    Anh ấy cam lòng chấp nhận thất bại.

  • 苦尽甘来,好日子快来了。kǔjìn gān lái, hǎo rìzi kuài lái le. thanh 3

    Khổ tận cam lai, ngày tốt đẹp sắp đến.

  • 甘蔗很甜。gānzhè hěn tián. thanh 1

    Cây mía rất ngọt.

  • 她不甘心就这样放弃。tā bù gānxīn jiù zhèyàng fàngqì. thanh 1

    Cô ấy không cam lòng bỏ cuộc như vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 甘, nghĩa ngọt ngào — gần như đồng nghĩa

  • đối nghĩa: đắng (苦) — thường xuất hiện cùng trong thành ngữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.