Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
gān*xīn

Nghĩa tiếng Việt

cam tâm — cam lòng, tự nguyện chấp nhận (thường có hàm ý chịu đựng điều không hay); sẵn lòng chịu đựng

Âm Hán Việt

cam tâm

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọt)

5 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu thị sự không cam lòng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cam tâm

Từng chữ

  • camngọt; cam chịu
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不甘心 (không cam lòng) là cụm phổ biến hơn 甘心 đơn lẻ. 甘心 thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc chịu đựng. Khác với 心甘情愿 (hoàn toàn tự nguyện, không gượng ép).

Câu ví dụ

  • 他不甘心就这样放弃。Tā bù gānxīn jiù zhèyàng fàngqì. thanh 1

    Anh ta không cam lòng bỏ cuộc như vậy.

  • 她甘心为家人付出一切。Tā gānxīn wèi jiārén fùchū yīqiè. thanh 1

    Cô ấy cam lòng cống hiến tất cả vì gia đình.

  • 失败后,他不甘心,继续努力。Shībài hòu, tā bù gānxīn, jìxù nǔlì. thanh 1

    Sau thất bại, anh ta không cam lòng chịu thua, tiếp tục cố gắng.

  • 你甘心就这样过一辈子吗?Nǐ gānxīn jiù zhèyàng guò yī bèizi ma? thanh 3

    Bạn có cam lòng sống như thế này cả đời sao?

Kết hợp thường gặp

  • 不甘心bù gānxīn thanh 4

    không cam lòng, không chịu phục

  • 甘心情愿gānxīn qíngyuàn thanh 1

    hoàn toàn tự nguyện

  • 甘心付出gānxīn fùchū thanh 1

    cam lòng cống hiến

  • 甘心失败gānxīn shībài thanh 1

    cam lòng chấp nhận thất bại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.