Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để an ủi hoặc khích lệ người đang gặp khó khăn; thường đứng sau mô tả gian nan hoặc trước mô tả kết quả tốt đẹp.
Câu ví dụ
- 他经历了很多磨难,如今苦尽甘来,生活幸福。
Anh ấy đã trải qua nhiều gian nan, nay khổ tận cam lai, cuộc sống hạnh phúc.
- 苦尽甘来,你的坚持终于有了回报。
Khổ tận cam lai, sự kiên trì của bạn cuối cùng đã được đền đáp.
- 妈妈总说苦尽甘来,让我不要放弃。
Mẹ luôn nói khổ tận cam lai, khuyên tôi đừng bỏ cuộc.
- 多年打拼,如今苦尽甘来,终于买了自己的房子。
Nhiều năm vất vả, nay khổ tận cam lai, cuối cùng đã mua được nhà riêng.
Kết hợp thường gặp
- 终于苦尽甘来
cuối cùng khổ tận cam lai
- 相信苦尽甘来
tin tưởng vào sự khổ tận cam lai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.