Nghĩa tiếng Việt
nước vo gạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泔 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước) biểu nghĩa chỉ liên quan đến nước; 甘 (cam) biểu âm. Nghĩa: nước vo gạo, nước bẩn sau khi rửa gạo.
Hán-Việt: cam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cam": bộ 水 (nước) + 甘 (cam/ngọt) — nước vo gạo ban đầu hơi ngọt (甘), nhưng dùng xong thành nước bẩn.
Gương Hán-Việt
泔 xuất hiện trong 泔水 (cam thủy — nước vo gạo, nước thải bếp); ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 泔 giúp đọc văn bản về sinh hoạt bếp núc, nông nghiệp truyền thống trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 泔 = 水 (biểu nghĩa: nước) + 甘 (biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nước vo gạo (泔水 — nước bẩn sau khi vo gạo). Hình ảnh đại triện và tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泔水可以用来喂猪。
Nước vo gạo có thể dùng để cho lợn ăn.
- 古代农家不浪费泔水。
Nhà nông xưa không lãng phí nước vo gạo.
- 泔水桶放在厨房门口。
Thùng nước thải bếp đặt ở cửa nhà bếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.