Nghĩa tiếng Việt
mặt; bề mặt
Âm Hán Việt
diện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 面
- Số nét
- 8 nét
靣 là dạng cổ tượng hình của 面 (mặt). Không có dữ liệu Wiktionary ngữ nguyên riêng; đây là chính chữ gốc của 面.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ khuôn mặt, lượng từ cho các vật phẳng hoặc từ chỉ phương hướng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Hán-Việt: diện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diện": chữ 靣 là dạng cổ tượng hình của mặt người — "diện" mạo nhìn thẳng, giáp cốt vẽ rõ mắt và gương mặt.
Gương Hán-Việt
diện trong "diện mạo", "tứ diện" — 靣 là gốc cổ của 面, cùng đọc diện trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 靣 giúp nhận ra dạng cổ của 面 trong thư pháp và kim văn; cùng HV diện với 面.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 靣 là dạng cổ/chánh thể của 面 (mặt). Giáp cốt văn vẽ hình mặt người với mắt, mũi. Nghĩa: mặt người, bề mặt. Wiktionary không có dữ liệu riêng cho 靣; mọi ngữ nguyên tra ở 面.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靣為面之古字,象人面之形。
靣 là chữ cổ của 面, tượng hình khuôn mặt người.
- 甲骨文中靣字清晰可辨。
Trong giáp cốt văn, chữ 靣 rõ ràng dễ nhận.
- 靣與面同義,前者為古體。
靣 và 面 cùng nghĩa, chữ trước là dạng cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.