Từ vựng tiếng Trung
shàng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

bên trên; phía trên; cấp trên; nói trên, ở trên

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

3 nét

Bộ: (mặt, bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

địa từ

上面 chỉ vị trí không gian bên trên hoặc cấp bậc cao hơn. Trong văn viết, có thể dùng để chỉ 'nói ở trên, đoạn trước'.

Câu ví dụ

  • 书在桌子上面。Shū zài zhuōzi shàngmiàn. thanh 1
  • 上面的字我看不清楚。Shàngmiàn de zì wǒ kàn bù qīngchu. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 挂在上面guà zài shàngmiàn thanh 4
  • 爬上去pá shàngqù thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.