Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp mà phải dùng cấu trúc A 跟 B 会面
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hội diện, miến
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, trang trọng hơn 口语 说 的 见面. Chỉ cuộc gặp gỡ có chủ đích, thương lượng.
Câu ví dụ
- 我们明天会面
Ngày mai chúng ta gặp mặt
- 第一次会面
Lần gặp mặt đầu tiên
- 安排会面时间
Sắp xếp thời gian gặp mặt
- 私下会面
Gặp mặt riêng tư
Kết hợp thường gặp
- 正式会面
gặp mặt chính thức
- 安排会面
sắp xếp gặp mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.