Từ vựng tiếng Trung
miàn*shì面
试
Nghĩa tiếng Việt
phỏng vấn; để phỏng vấn
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
试
Bộ: 讠 (ngôn từ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '面' có nghĩa là 'mặt', thể hiện bề mặt hoặc đối mặt với điều gì đó.
- Chữ '试' bao gồm bộ '讠' có nghĩa là 'ngôn từ', và phần còn lại chỉ cách thức hoặc hành động thử nghiệm qua lời nói.
→ Từ '面试' có nghĩa là phỏng vấn, thể hiện hành động đối mặt để thử nghiệm và trao đổi qua ngôn từ.
Từ ghép thông dụng
面试官
người phỏng vấn
面试者
người được phỏng vấn
面试经验
kinh nghiệm phỏng vấn