Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: buổi phỏng vấn. Động từ: phỏng vấn ai đó.
Câu ví dụ
- 我明天有一个面试。
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
- 公司正在面试新员工。
Công ty đang phỏng vấn nhân viên mới.
- 面试之前要准备充分。
Trước khi phỏng vấn cần chuẩn bị đầy đủ.
Kết hợp thường gặp
- 面试准备
- 面试官
- 面试通过
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.