Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tham gia, chuẩn bị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diện, miến thí
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: buổi phỏng vấn. Động từ: phỏng vấn ai đó.
Câu ví dụ
- 我明天有一个面试。
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
- 公司正在面试新员工。
Công ty đang phỏng vấn nhân viên mới.
- 面试之前要准备充分。
Trước khi phỏng vấn cần chuẩn bị đầy đủ.
Kết hợp thường gặp
- 面试准备
- 面试官
- 面试通过
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.