Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
xià*miàn

Nghĩa tiếng Việt

bên dưới, phía dưới; phần dưới, cấp dưới

Âm Hán Việt

hạ diện, miến

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (mặt, bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm từ chỉ phương vị hoặc danh từ chỉ nội dung tiếp theo trong văn bản hoặc lời nói

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ diện, miến

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

下面 chỉ vị trí không gian phía dưới hoặc nội dung sau đó trong văn bản/tài liệu. Cũng có thể chỉ cấp bậc thấp hơn.

Câu ví dụ

  • 猫在桌子下面。Māo zài zhuōzi xiàmiàn. thanh 1
  • 请看下面的内容。Qǐng kàn xiàmiàn de nèiróng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 坐在下面zuò zài xiàmiàn thanh 4
  • 写下来xiě xiàlái thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.