Từ vựng tiếng Trung
xià*miàn

Nghĩa tiếng Việt

bên dưới

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (mặt, bề mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '下' có nghĩa là 'dưới'. Nó có phần trên là nét ngang thể hiện sự phân cách, và nét dọc thẳng đứng chỉ xuống dưới.
  • Chữ '面' có nghĩa là 'mặt, bề mặt'. Nó bao gồm các nét tạo hình như một khuôn mặt hay bề mặt phẳng.

'下面' nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'phía dưới'.

Từ ghép thông dụng

下面xiàmiàn

bên dưới

下面条xiàmiàntiáo

nấu mì

下面的xiàmiànde

cái ở dưới