Từ vựng tiếng Trung
quàn

Nghĩa tiếng Việt

khuyên

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 劝 bao gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần bên trái là '又' (lại), thể hiện việc sử dụng sức mạnh lời nói để thuyết phục ai đó.
  • Kết hợp các phần này thể hiện hành động nhấn mạnh, khuyến khích hoặc thuyết phục người khác làm điều gì đó.

Khuyên nhủ, động viên

Từ ghép thông dụng

quàngào

khuyên bảo

quànshuō

thuyết phục

quànjiǔ

mời rượu