Từ vựng tiếng Trung
zhāo*pai

Nghĩa tiếng Việt

biển hiệu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (mảnh)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '招' bao gồm bộ '手' (tay), biểu hiện hành động của tay như vẫy gọi, mời mọc.
  • '牌' có bộ '片' (mảnh), liên quan đến miếng, thẻ, bảng.

'招牌' có nghĩa tổng quát là bảng hiệu, thường dùng để chỉ bảng quảng cáo, bảng tên của cửa hàng.

Từ ghép thông dụng

招待zhāodài

chiêu đãi, tiếp đãi

招聘zhāopìn

tuyển dụng

招呼zhāohū

chào hỏi, nhắc nhở