Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎ*pái

Nghĩa tiếng Việt

Chơi bài

Âm Hán Việt

đả bài

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (tấm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm số lượng từ vào giữa như đánh một ván bài

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả bài

Từng chữ

  • đảđánh, đập
  • bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们晚上经常打牌。Wǒmen wǎnshàng jīngcháng dǎpái. thanh 3
  • 他喜欢和朋友一起打牌。Tā xǐhuān hé péngyǒu yīqǐ dǎpái. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.