Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

tờ trát, tờ trình

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牒 có bộ 片 (phiến: tấm mỏng, bảng gỗ) liên quan đến văn bản viết trên bảng/thẻ. Phần còn lại chưa xác định rõ từ nguồn. Chữ chỉ loại văn thư hành chính. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp": bộ Phiến (片: tấm mỏng) — điệp văn (牒文) là tờ trình quan, văn thư như những tấm gỗ mỏng chồng lên nhau.

Gương Hán-Việt

通牒 (thông điệp) — tối hậu thư; 牒文 (điệp văn) — văn thư công vụ

Mở khoá kiến thức

Biết 牒 (điệp) mở khoá từ 通牒 (thông điệp: tối hậu thư) dùng trong ngoại giao và 度牒 (độ điệp: giấy chứng nhận thọ giới của nhà sư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牒 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 牒 nghĩa: thẻ viết chữ, tờ văn thư chính thức (writing slip, dispatch). Bộ 片 (phiến: tấm mỏng) chỉ vật liệu viết bằng gỗ mỏng thời cổ. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. Trong chế độ quan liêu cổ đại, 牒 là một loại công văn, tờ trình từ cấp dưới lên cấp trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 外交部向对方发出了最后通牒。wàijiāobù xiàng duìfāng fāchū le zuìhòu tōngdié. thanh 4

    Bộ Ngoại giao đã gửi tối hậu thư cho phía đối phương.

  • 古代官员之间用牒文传递公务。gǔdài guānyuán zhījiān yòng diéwén chuándì gōngwù. thanh 3

    Quan lại thời cổ đại dùng điệp văn truyền đạt công vụ.

  • 度牒是古代僧人的合法凭证。dùdié shì gǔdài sēngrén de héfǎ píngzhèng. thanh 4

    Độ điệp là giấy chứng nhận hợp pháp của nhà sư thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dié/điệp, nghĩa con bướm, bộ 虫

  • cùng âm dié, nghĩa chồng lên, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.