Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa品牌 là từ hiện đại, dùng nhiều trong kinh doanh, marketing. Phân biệt: 品牌 (thương hiệu, bao gồm bản sắc, uy tín) vs 商标 (nhãn hiệu, logo đã đăng ký pháp lý) vs 牌子 (khẩu ngữ, nhãn hiệu đơn giản).
Câu ví dụ
- 这个品牌的手机质量很好。
Điện thoại của thương hiệu này chất lượng rất tốt.
- 建立一个强大的品牌需要很长时间。
Xây dựng một thương hiệu mạnh cần rất nhiều thời gian.
- 她只买名牌,不买杂牌品牌。
Cô ấy chỉ mua hàng hiệu, không mua thương hiệu tạp nham.
- 品牌形象对销售影响很大。
Hình ảnh thương hiệu ảnh hưởng rất lớn đến doanh số.
Kết hợp thường gặp
- 品牌形象
hình ảnh thương hiệu
- 品牌价值
giá trị thương hiệu
- 名牌
thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
- 品牌效应
hiệu ứng thương hiệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.