Từ vựng tiếng Trung
bēi

Nghĩa tiếng Việt

thấp; thấp hèn (vị trí; địa vị); kém; bỉ ổi; ti tiện; thấp hèn; hèn mọn; tầm thường; khiêm tốn; khiêm nhường; lễ độ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卑 là chữ hội ý gồm 甲 (cái quạt) và 𠂇 (bàn tay). Wiktionary: người cầm quạt hầu hạ — chỉ địa vị thấp kém, phục vụ. Từ hình ảnh người tôi tớ cầm quạt, nghĩa mở rộng thành thấp hèn, ti tiện.

Hán-Việt: ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ti": tay (𠂇) cầm quạt (甲) hầu hạ — thân phận ti tiện, thấp kém như đứa hầu.

Gương Hán-Việt

ti trong "ti tiện" (hèn hạ), "ti bỉ" (thấp kém, xấu xa)

Mở khoá kiến thức

Biết 卑 (ti) mở khoá: 卑鄙 (đê tiện), 卑微 (ti tiện, hèn mọn), 自卑 (tự ti), 卑下 (thấp kém).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卑 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 卑 là chữ hội ý gồm 甲 (cái quạt) và 𠂇 (bàn tay) — hình ảnh một người cầm quạt phục vụ, chỉ địa vị thấp kém. Nghĩa gốc là người hầu; mở rộng thành thấp hèn, ti tiện, khiêm tốn thái quá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为家境贫寒而感到自卑。Tā yīnwèi jiājìng pínhán ér gǎndào zìbēi. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy tự ti vì gia cảnh nghèo khó.

  • 这种卑鄙的行为令人不齿。Zhè zhǒng bēibǐ de xíngwéi lìng rén bù chǐ. thanh 4

    Hành vi đê tiện này khiến người ta khinh bỉ.

  • 他出身卑微,但通过努力获得了成功。Tā chūshēn bēiwēi, dàn tōngguò nǔlì huòdéle chénggōng. thanh 1

    Anh ấy xuất thân ti tiện, nhưng nhờ nỗ lực đã thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēi, cùng âm Hán-Việt gần "bi" (buồn thương), dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm bēi, dễ nhầm khi nghe (杯: cái ly, cốc)

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.