Nghĩa tiếng Việt
ghé thuyền, đỗ thuyền; đạm bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
泊 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary: tàu mắc cạn ở vùng nước cạn, đứng yên. Ý gốc là thuyền neo đậu, sau mở rộng thành hồ, tĩnh lặng.
Hán-Việt: bạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạc": nước (氵) trắng (白) phẳng lặng — thuyền neo đậu bạc lặng trên mặt hồ.
Gương Hán-Việt
bạc trong "đạm bạc" (sống giản dị, không màng danh lợi), "bạc bẽo" — âm bạc gần nghĩa nhẹ nhàng
Mở khoá kiến thức
Biết 泊 (bạc) mở khoá: 停泊 (neo đậu), 淡泊 (đạm bạc, không màng danh lợi), 湖泊 (hồ ao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泊 là chữ hình thanh gồm 水 (biểu nghĩa: nước, viết tắt thành 氵) và 白 (biểu âm, cho âm bó). Nghĩa gốc là thuyền đứng yên sau khi mắc cạn ở vùng nước cạn; mở rộng thành neo đậu thuyền, hồ nước, và trạng thái tĩnh lặng (淡泊: đạm bạc, không màng danh lợi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轮船在港口停泊,等待装卸货物。
Tàu neo đậu ở cảng, chờ bốc dỡ hàng hóa.
- 他淡泊名利,过着简单的生活。
Anh ấy sống đạm bạc, không màng danh lợi.
- 这片地区有很多大大小小的湖泊。
Khu vực này có nhiều hồ lớn nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.