Từ vựng tiếng Trung
tíng*bó

Nghĩa tiếng Việt

neo đậu (tàu, thuyền)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tàu, thuyền dừng lại và neo đậu tại cảng hoặc bến.

Câu ví dụ

  • 船停泊在港口Chuán tíngbó zài gǎngkǒu thanh 2

    Tàu neo đậu ở cảng

  • 停泊处Tíngbóchù thanh 2

    Nơi neo đậu

  • 大型船只停泊Dàxíng chuánzhī tíngbó thanh 4

    Tàu lớn neo đậu

  • 临时停泊Línshí tíngbó thanh 2

    Neo đậu tạm thời

  • 安全停泊区Ānquán tíngbó qū thanh 2

    Khu neo đậu an toàn

Kết hợp thường gặp

  • 停泊港口tíngbó gǎngkǒu thanh 2

    neo đậu cảng

  • 停泊区tíngbó qū thanh 2

    khu neo đậu

  • 船只停泊chuánzhī tíngbó thanh 2

    tàu neo đậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.