Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yītuánzāo

Nghĩa tiếng Việt

rối tinh rối mù, lộn xộn

Âm Hán Việt

nhất đoàn tao

3 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, khó giải quyết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất đoàn tao

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事被他弄得一团糟。Zhè jiàn shì bèi tā nòng de yītuánzāo thanh 4

    Việc này bị anh ta làm cho rối tinh rối mù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.