Từ vựng tiếng Trung
zāo*tà

Nghĩa tiếng Việt

tao đạp — phá hoại, làm hỏng, lãng phí; xúc phạm hoặc đối xử thô bạo với ai/vật gì

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

17 nét

Bộ: (chân)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

糟蹋 có thể viết là 糟踏. Ngoài nghĩa lãng phí vật chất, còn chỉ xúc phạm, hủy hoại danh dự hoặc đối xử thô bạo với người.

Câu ví dụ

  • 他把好好的机会都糟蹋了。Tā bǎ hǎohǎo de jīhuì dōu zāotàle. thanh 1

    Anh ta đã phá hỏng hết những cơ hội tốt.

  • 不要糟蹋食物,很多人还在挨饿。Bùyào zāotà shíwù, hěnduō rén hái zài áiè. thanh 4

    Đừng lãng phí thức ăn, còn nhiều người đang chịu đói.

  • 这场大雨糟蹋了大片庄稼。Zhè chǎng dàyǔ zāotàle dàpiàn zhuāngjia. thanh 4

    Cơn mưa lớn này đã phá hoại hàng mẫu hoa màu.

  • 别糟蹋父母的心血。Bié zāotà fùmǔ de xīnxuè. thanh 2

    Đừng làm phí công sức cha mẹ.

Kết hợp thường gặp

  • 糟蹋粮食zāotà liángshí thanh 1

    lãng phí lương thực

  • 糟蹋机会zāotà jīhuì thanh 1

    phá hỏng cơ hội

  • 糟蹋心血zāotà xīnxuè thanh 1

    làm phí công sức

  • 不能糟蹋bù néng zāotà thanh 4

    không được lãng phí/phá hoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.