Nghĩa tiếng Việt
giẫm; đạp; đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹋 = 𧾷 (bộ 足 biến thể, biểu nghĩa: chân) + 𦐇 (gồm 日+羽, biểu âm tà). Wiktionary không ghi lsCodes rõ; cấu trúc phono-semantic suy từ cấu trúc: 足 (chân) cho nghĩa, phần còn lại cho âm. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: đạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạp": đôi chân (𧾷) giẫm mạnh xuống — đạp, giẫm; mở rộng: phá hỏng, lãng phí (糟蹋).
Gương Hán-Việt
"đạp" trong 糟蹋 (tao đạp — phá hoại, làm hỏng)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹋 mở khoá 糟蹋 (phá phách, lãng phí), 蹋青 (đạp lên cỏ xanh mùa xuân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蹋 (đạp) là dạng thay thế của 踏 (đạp chân, giẫm lên). Wiktionary xác nhận đây là biến thể dị tự của 踏 (tread on, stamp). Bộ 足 (𧾷) biểu nghĩa chỉ chân; phần 𦐇 (日+羽) biểu âm tà. Tiểu triện được lưu lại. Thường gặp trong 糟蹋 (phá hoại, lãng phí).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要糟蹋粮食。
Đừng lãng phí lương thực.
- 他糟蹋了父母的心血。
Anh ta đã phá hoại công sức của cha mẹ.
- 别糟蹋好东西。
Đừng làm hỏng những thứ tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.