Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

toà tháp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

塔 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/công trình) + 荅 (Đáp, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 土 cho biết là công trình xây dựng, 荅 cho âm đọc tǎ/tháp. Nghĩa: tháp — công trình cao tầng xây bằng đất/đá.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tháp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháp": đất (土) xây cao vút như âm 'đáp' (荅) — đó là cái 'tháp', công trình vươn lên trời.

Gương Hán-Việt

'tháp' trong 'kim tự tháp' (金字塔), 'bảo tháp' (宝塔)

Mở khoá kiến thức

Biết 塔 (tháp) mở khoá: 金字塔, 宝塔, 灯塔 — nhóm từ về các loại tháp cao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

塔 seal 1
Tiểu triện
塔 liushutong 1塔 liushutong 2
Lục thư thông

塔 là chữ hình thanh (psc): 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 荅 (đáp) biểu âm. Chữ được tạo ra để phiên âm từ Phạn 'stūpa' (bảo tháp Phật giáo) — do đó có bộ 土 (vật liệu xây dựng). Nghĩa mở rộng thành mọi loại tháp cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 埃及有著名的金字塔。Āijí yǒu zhùmíng de jīnzìtǎ. thanh 2

    Ai Cập có những kim tự tháp nổi tiếng.

  • 那座灯塔指引着船只。Nà zuò dēngtǎ zhǐyǐnzhe chuánzhī. thanh 4

    Ngọn hải đăng kia dẫn đường cho tàu thuyền.

  • 上海有很多高塔建筑。Shànghǎi yǒu hěn duō gāo tǎ jiànzhù. thanh 4

    Thượng Hải có nhiều tòa tháp cao tầng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc tháp (Hán-Việt gần), 塌 nghĩa 'sụp đổ/sụt lún', 塔 là 'tháp'

  • cùng âm tā/tà, 踏 nghĩa 'giẫm lên', dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.