Từ vựng tiếng Trung
jīn*zì*tǎ

Nghĩa tiếng Việt

Kim tự tháp — công trình hình tháp dạng chóp tam giác, đặc trưng nhất là kim tự tháp Ai Cập; cũng dùng cho cấu trúc hình chóp.

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bộ: (nhà)

6 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tên gọi xuất phát từ hình dạng chữ 字 (大) giống đỉnh chóp — không phải loanword mà là miêu tả hình ảnh; cũng dùng ẩn dụ cho cấu trúc phân tầng.

Câu ví dụ

  • 金字塔是古埃及文明的象征。Jīnzìtǎ shì gǔ Āijí wénmíng de xiàngzhēng. thanh 1

    Kim tự tháp là biểu tượng của nền văn minh Ai Cập cổ đại.

  • 公司的组织结构是一个金字塔形的。Gōngsī de zǔzhī jiégòu shì yī gè jīnzìtǎ xíng de. thanh 1

    Cơ cấu tổ chức của công ty có dạng hình kim tự tháp.

  • 游客们爬上了金字塔顶端。Yóukèmen pá shàng le jīnzìtǎ dǐngduān. thanh 2

    Du khách leo lên đỉnh kim tự tháp.

  • 这个金字塔形的图表展示了销售数据。Zhège jīnzìtǎ xíng de túbiǎo zhǎnshì le xiāoshòu shùjù. thanh 4

    Biểu đồ hình kim tự tháp này thể hiện dữ liệu bán hàng.

Kết hợp thường gặp

  • 埃及金字塔Āijí jīnzìtǎ thanh 2

    kim tự tháp Ai Cập

  • 金字塔形jīnzìtǎ xíng thanh 1

    hình kim tự tháp

  • 金字塔结构jīnzìtǎ jiégòu thanh 1

    cơ cấu hình tháp

  • 食物金字塔shíwù jīnzìtǎ thanh 2

    tháp dinh dưỡng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.