Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ công trình kiến trúc hoặc mô hình phân cấp xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim tự tháp
Từng chữ
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 塔tháptoà tháp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên gọi xuất phát từ hình dạng chữ 字 (大) giống đỉnh chóp — không phải loanword mà là miêu tả hình ảnh; cũng dùng ẩn dụ cho cấu trúc phân tầng.
Câu ví dụ
- 金字塔是古埃及文明的象征。
Kim tự tháp là biểu tượng của nền văn minh Ai Cập cổ đại.
- 公司的组织结构是一个金字塔形的。
Cơ cấu tổ chức của công ty có dạng hình kim tự tháp.
- 游客们爬上了金字塔顶端。
Du khách leo lên đỉnh kim tự tháp.
- 这个金字塔形的图表展示了销售数据。
Biểu đồ hình kim tự tháp này thể hiện dữ liệu bán hàng.
Kết hợp thường gặp
- 埃及金字塔
kim tự tháp Ai Cập
- 金字塔形
hình kim tự tháp
- 金字塔结构
cơ cấu hình tháp
- 食物金字塔
tháp dinh dưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.