Nghĩa tiếng Việt
toà tháp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
塔 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/công trình) + 荅 (Đáp, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 土 cho biết là công trình xây dựng, 荅 cho âm đọc tǎ/tháp. Nghĩa: tháp — công trình cao tầng xây bằng đất/đá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǎ/tháp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tháp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tháp": đất (土) xây cao vút như âm 'đáp' (荅) — đó là cái 'tháp', công trình vươn lên trời.
Gương Hán-Việt
'tháp' trong 'kim tự tháp' (金字塔), 'bảo tháp' (宝塔)
Mở khoá kiến thức
Biết 塔 (tháp) mở khoá: 金字塔, 宝塔, 灯塔 — nhóm từ về các loại tháp cao.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
塔 là chữ hình thanh (psc): 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 荅 (đáp) biểu âm. Chữ được tạo ra để phiên âm từ Phạn 'stūpa' (bảo tháp Phật giáo) — do đó có bộ 土 (vật liệu xây dựng). Nghĩa mở rộng thành mọi loại tháp cao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 埃及有著名的金字塔。
Ai Cập có những kim tự tháp nổi tiếng.
- 那座灯塔指引着船只。
Ngọn hải đăng kia dẫn đường cho tàu thuyền.
- 上海有很多高塔建筑。
Thượng Hải có nhiều tòa tháp cao tầng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.