Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái giường hẹp mà dài

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榻 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 𦐇 (biểu âm). Chữ hình thanh — 木 chỉ vật bằng gỗ, 𦐇 cho âm đọc tà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháp": tấm GỖ (木) dài thấp sát đất — cái giường thấp để nằm nghỉ.

Gương Hán-Việt

下榻 (hạ tháp — nghỉ ngơi, trú ngụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 榻 (tháp) mở khoá: 下榻 (hạ tháp), 卧榻 (ngọa tháp — giường nằm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榻 seal 1
Tiểu triện
榻 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 木 (gỗ) là phần biểu nghĩa; 𦐇 là phần biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông đều ghi dạng này. Nghĩa gốc: cái giường hẹp dài bằng gỗ để nằm hay ngồi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在竹榻上休息。Tā zài zhú tà shàng xiūxi. thanh 1

    Anh ấy nghỉ ngơi trên chiếc giường tre.

  • 客人下榻于此。Kèrén xià tà yú cǐ. thanh 4

    Khách trú ngụ tại đây.

  • 卧榻之侧,岂容他人鼾睡。Wò tà zhī cè, qǐ róng tārén hān shuì. thanh 4

    Bên giường ta, sao để người khác ngáy ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tā/tà, 塌 nghĩa là sụp đổ

  • cùng âm tà, 踏 có bộ 足 — nghĩa là dẫm lên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.