Từ vựng tiếng Trung
jīn*shǔ金
属
Nghĩa tiếng Việt
kim loại
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
金
Bộ: 金 (kim loại)
8 nét
属
Bộ: 尸 (xác chết)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 金: Hình ảnh của một thỏi kim loại hoặc vàng.
- 属: Gồm có bộ 尸 (xác chết) và bộ 丿 (phẩy) cùng các bộ phận khác, thể hiện sự liên kết với một vật chất hoặc thuộc về thứ gì đó.
→ 金属 có nghĩa là kim loại, chỉ những vật chất có tính chất dẫn điện, dẫn nhiệt và có độ bền cao.
Từ ghép thông dụng
金属
kim loại
金钱
tiền bạc
金鱼
cá vàng