Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other糟糕 thường dùng như thán từ (糟糕!— Chết rồi!) hoặc tính từ (很糟糕 — rất tệ). Nhẹ hơn 惨 (cǎn — thảm khốc). 糟透了 hay 烂透了 mạnh hơn khi muốn nhấn mạnh.
Câu ví dụ
- 糟糕!我忘记带钱包了
Thôi chết! Tôi quên mang ví tiền rồi
- 今天的天气真糟糕
Thời tiết hôm nay thật tệ
- 糟糕,我们迟到了
Hỏng rồi, chúng mình trễ rồi
- 这次考试考得很糟糕
Kỳ thi lần này thi rất tệ
Kết hợp thường gặp
- 真糟糕
thật tệ, thật xui
- 糟糕透了
tệ đến tột cùng
- 情况很糟糕
tình hình rất tệ
- 糟糕极了
tệ hết chỗ nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.