Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc đứng độc lập như một thán từ để biểu thị sự tiếc nuối
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tao cao
Từng chữ
- 糟taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
- 糕caobánh bột lọc
Tầng từ vựng
糟糕 thường dùng như thán từ (糟糕!— Chết rồi!) hoặc tính từ (很糟糕 — rất tệ). Nhẹ hơn 惨 (cǎn — thảm khốc). 糟透了 hay 烂透了 mạnh hơn khi muốn nhấn mạnh.
Câu ví dụ
- 糟糕!我忘记带钱包了
Thôi chết! Tôi quên mang ví tiền rồi
- 今天的天气真糟糕
Thời tiết hôm nay thật tệ
- 糟糕,我们迟到了
Hỏng rồi, chúng mình trễ rồi
- 这次考试考得很糟糕
Kỳ thi lần này thi rất tệ
Kết hợp thường gặp
- 真糟糕
thật tệ, thật xui
- 糟糕透了
tệ đến tột cùng
- 情况很糟糕
tình hình rất tệ
- 糟糕极了
tệ hết chỗ nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.