Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zāokāng

Nghĩa tiếng Việt

bã rượu và cám gạo (thức ăn nghèo nàn thời xưa)

Âm Hán Việt

tao khang

2 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

17 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ 'vợ tào khang' để chỉ người vợ cùng chung hoạn nạn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tao khang

Từng chữ

  • taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
  • khangcám, trấu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个重情重义的人,从不嫌弃糟糠之妻。Tā shì gè zhòngqíngzhòngyì de rén, cóng bù xiánqì zāokāngzhīqī thanh 1

    Anh ấy là người trọng tình trọng nghĩa, không bao giờ chê bai người vợ tào khang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.