Từ vựng tiếng Trung
zào

Nghĩa tiếng Việt

cái bếp

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竈 là phồn thể của 灶 (táo, bếp). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích glyph-origin từ giáp cốt hay kim văn cụ thể.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": hình dung bếp lò đất nung cổ — Táo Quân (ông Táo) ngự trị trong lòng bếp 竈 của mỗi gia đình.

Gương Hán-Việt

"táo" trong 'Táo Quân' (竈君/灶君) — vị thần bếp trong văn hóa Việt-Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 竈 mở khoá từ: 竈君 (Táo Quân), 竈火 (lửa bếp), liên hệ tục thờ Táo Quân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竈 là phồn thể của 灶 (bếp lò). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có mô tả glyph-origin chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竈是中国传统厨房的核心。Zào shì Zhōngguó chuántǒng chúfáng de héxīn. thanh 4

    竈 là trung tâm của gian bếp truyền thống Trung Quốc.

  • 腊月二十三祭竈神。Làyuè èrshísān jì Zào shén. thanh 4

    Ngày 23 tháng Chạp cúng ông Táo.

  • 古代以竈烧火做饭。Gǔdài yǐ zào shāohuǒ zuòfàn. thanh 3

    Thời cổ dùng bếp lò để nấu ăn.

  • 竈台上放着铁锅。Zào tái shàng fàngzhe tiě guō. thanh 4

    Trên bệ bếp đặt một cái nồi gang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 竈, cùng nghĩa

  • cùng âm zào, nghĩa tạo ra

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.