Từ vựng tiếng Trung
lú*zào炉
灶
Nghĩa tiếng Việt
bếp
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
炉
Bộ: 火 (lửa)
8 nét
灶
Bộ: 火 (lửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 炉 gồm bộ 火 (lửa) và bộ 户 (cửa), tượng trưng cho lò nơi có lửa và cửa để điều chỉnh nhiệt.
- Chữ 灶 gồm bộ 火 (lửa) và bộ 土 (đất), biểu thị khu vực nấu ăn nơi lửa và đất (bếp) kết hợp.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến bếp và lửa, biểu thị các thành phần của một khu vực nấu ăn.
Từ ghép thông dụng
炉子
cái lò
火炉
lò sưởi
电炉
bếp điện
煤气灶
bếp ga
炉灶
bếp nấu