Từ vựng tiếng Trung
lú*zào

Nghĩa tiếng Việt

bếp lò, cái bếp

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bộ: (lửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bếp hoặc lò nấu ăn.

Câu ví dụ

  • 妈妈在炉灶前忙碌着准备晚餐。Māma zài lúzào qián mánglù zhe zhǔnbèi wǎncān. thanh 1

    Mẹ đang bận rộn chuẩn bị bữa tối trước bếp.

  • 这个炉灶效率很高。Zhège lúzào xiàolǜ hěn gāo. thanh 4

    Cái bếp này hiệu quả rất cao.

  • 农村还使用传统的炉灶做饭。Nóngcūn hái shǐyòng chuántǒng de lúzào zuòfàn. thanh 2

    Vùng nông thôn vẫn dùng bếp truyền thống để nấu ăn.

Kết hợp thường gặp

  • 煤气炉灶 thanh 5
  • 厨房炉灶 thanh 5
  • 生炉灶 thanh 5
  • 炉灶台 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.