Từ vựng tiếng Trung
gān*zào干
燥
Nghĩa tiếng Việt
khô
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
干
Bộ: 干 (cán)
3 nét
燥
Bộ: 火 (lửa)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 干: Hình ảnh một cái cán, thường biểu thị sự khô cứng.
- 燥: Mang bộ '火' (lửa) biểu thị sự nhiệt, cộng với các thành phần khác gợi ý sự khô nóng.
→ 干燥: Tổ hợp biểu thị trạng thái khô khan, không có độ ẩm.
Từ ghép thông dụng
干燥
khô hanh
干旱
khô hạn
燥热
nóng khô