Từ vựng tiếng Trung
kū*zào枯
燥
Nghĩa tiếng Việt
nhàm chán
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
枯
Bộ: 木 (cây)
9 nét
燥
Bộ: 火 (lửa)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 枯 có bộ '木' liên quan đến cây cối, và phần còn lại ám chỉ sự khô héo của cây.
- 燥 có bộ '火' liên quan đến lửa, kết hợp với các phần khác để chỉ sự khô nóng.
→ 枯燥 có nghĩa là khô khan, nhạt nhẽo, không thú vị.
Từ ghép thông dụng
枯燥无味
khô khan vô vị
枯竭
khô cạn
干燥
khô ráo