Từ vựng tiếng Trung
jiāo*zào

Nghĩa tiếng Việt

nóng nảy

2 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (chân)

20 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 焦: Bao gồm bộ '灬' (lửa) chỉ về mặt ý nghĩa liên quan đến nhiệt hoặc cháy, kết hợp với phần trên '隹' (chim đuôi ngắn), làm liên tưởng đến việc cháy nắng hoặc bị cháy.
  • 躁: Bao gồm bộ '足' (chân) ám chỉ hoạt động, di chuyển, kết hợp với phần trên '喿' (âm thanh ồn ào), tạo nên ý nghĩa về sự ồn ào, không yên.

焦躁: Kết hợp lại, hai chữ này diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, không thể yên tĩnh.

Từ ghép thông dụng

焦虑jiāolǜ

lo lắng, băn khoăn

烦躁fánzào

bực bội, khó chịu

急躁jízào

nóng nảy, vội vàng