Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tâm trạng nôn nóng, không yên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêu táo
Từng chữ
- 焦tiêucháy; nỏ, giòn; bỏng rát
- 躁táovội tiến, xao động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa焦躁 thiên về trạng thái nội tâm bất an, lo lắng kèm nóng nảy; gần nghĩa với 急躁 nhưng 焦躁 nhấn mạnh sự lo lắng, còn 急躁 nhấn mạnh sự nóng vội.
Câu ví dụ
- 他焦躁地等待结果
Anh ấy bồn chồn chờ đợi kết quả
- 别焦躁,慢慢来
Đừng nóng nảy, từ từ thôi
- 长时间等待让她感到焦躁
Chờ đợi lâu khiến cô ấy trở nên bồn chồn
- 他的焦躁情绪影响了整个团队
Trạng thái bồn chồn của anh ảnh hưởng đến cả nhóm
Kết hợp thường gặp
- 焦躁不安
bồn chồn lo lắng
- 情绪焦躁
tâm trạng nóng nảy
- 焦躁易怒
bồn chồn dễ cáu kỉnh
- 感到焦躁
cảm thấy bồn chồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.