Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thực vật, có thể làm tân ngữ cho động từ chỉ hoạt động ăn uống hoặc thu hoạch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải tảo
Từng chữ
- 海hảibiển
- 藻tảorong, rêu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRong biển dùng thực phẩm (sushi, salad) và công nghiệp (agar, thuốc).
Câu ví dụ
- 海藻很有营养
Rong biển rất giàu dinh dưỡng
- 日本料理常用海藻
Ẩm thực Nhật thường dùng rong biển
- 海藻可以加工成很多产品
Rong biển có thể chế biến thành nhiều sản phẩm
Kết hợp thường gặp
- 海藻产品
sản phẩm từ rong biển
- 食用海藻
rong biển ăn được
- 海藻类
loại rong biển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.