Từ vựng tiếng Trung
píng*jūn

Nghĩa tiếng Việt

trung bình; bình quân

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (băng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '平' có nghĩa là bằng phẳng hoặc bình thường, cấu tạo từ bộ '干' (khô) và phần còn lại để tạo thành nghĩa tổng thể.
  • Chữ '均' có nghĩa là cân bằng hoặc đều, sử dụng bộ '冫' (băng) để chỉ sự cân bằng, mát mẻ, và phần còn lại để tạo thành nghĩa.

平均 có nghĩa là trung bình, chỉ sự cân bằng hoặc đồng đều trong một tập hợp dữ liệu.

Từ ghép thông dụng

平均数píngjūn shù

giá trị trung bình

平均价格píngjūn jiàgé

giá trung bình

平均寿命píngjūn shòumìng

tuổi thọ trung bình