Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

quận (đơn vị hành chính)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郡 = 君 (Quân, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: ấp, vùng hành chính); chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận 邑 + 君 (c1=s, c2=p, ls=psc). 郡 là đơn vị hành chính cổ — cấp dưới quận của nhà Tần/Hán.

Hán-Việt: quận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quận": 阝 (vùng đất) dưới quyền 君 (quân vương) — quận là đất đai vua phong cho chư hầu cai quản.

Gương Hán-Việt

quận huyện (đơn vị hành chính), quận công (tước vị)

Mở khoá kiến thức

Biết 郡 mở khoá: quận huyện (郡县 — chế độ hành chính), quận thủ (郡守 — tri quận), quận công (郡公 — tước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郡 là chữ hình thanh: bộ 邑/阝 (phụ, ấp/vùng đất) biểu nghĩa, phần 君 (quân) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc 邑 + 君 (ls=psc). 郡 chỉ đơn vị hành chính cổ đại Trung Quốc — cấp quận lớn hơn huyện. Nhà Tần thống nhất thiên hạ, chia làm 36 quận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秦始皇推行郡县制。Qín Shǐhuáng tuīxíng jùn xiàn zhì. thanh 2

    Tần Thủy Hoàng thực hiện chế độ quận huyện.

  • 汉代分全国为许多郡。Hàn dài fēn quánguó wéi xǔduō jùn. thanh 4

    Thời Hán chia cả nước thành nhiều quận.

  • 他被封为郡公。tā bèi fēng wéi jùn gōng. thanh 1

    Ông được phong tước Quận Công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jūn, 郡 thêm bộ 阝 để chỉ đơn vị hành chính

  • cùng âm jūn, nghĩa quân đội

  • cùng âm qún (khác thanh), dạng tự gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.