Từ vựng tiếng Trung
xì*jūn

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn, khuẩn vi

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

tế (nhỏ mảnh) + khuẩn (nấm) — sinh vật nhỏ, vi khuẩn

Câu ví dụ

  • 有害细菌yǒuhài xìjūn thanh 3

    vi khuẩn có hại

  • 细菌感染xìjūn gǎnrǎn thanh 4

    nhiễm vi khuẩn

  • 杀死细菌shāsǐ xìjūn thanh 1

    diệt vi khuẩn

  • 有益细菌yǒuyì xìjūn thanh 3

    vi khuẩn có lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.