Từ vựng tiếng Trung
xì*jūn细
菌
Nghĩa tiếng Việt
vi khuẩn
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
细
Bộ: 纟 (sợi tơ)
8 nét
菌
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '细' gồm bộ '纟' (sợi tơ) và bộ '田' (ruộng), biểu thị sự nhỏ bé và chi tiết, như sợi tơ mảnh.
- Chữ '菌' gồm bộ '艹' (cỏ) và bộ '囷' (hình dạng giống cái lò), biểu thị vi khuẩn thường phát triển trong môi trường ẩm ướt giống như cỏ.
→ Từ '细菌' mang nghĩa là vi khuẩn, những sinh vật nhỏ bé.
Từ ghép thông dụng
细菌
vi khuẩn
细胞
tế bào
细节
chi tiết