Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa军队 chỉ tập thể lực lượng vũ trang (collective noun). Để chỉ một người lính dùng 士兵 hoặc 军人. Phân biệt: 军队 (toàn bộ lực lượng) vs 部队 (đơn vị quân đội cụ thể).
Câu ví dụ
- 这个国家拥有一支强大的军队
Quốc gia này có một đội quân hùng mạnh
- 军队在边境执行巡逻任务
Quân đội thực hiện nhiệm vụ tuần tra ở biên giới
- 他加入军队已经三年了
Anh ấy gia nhập quân đội đã ba năm rồi
- 政府调遣军队前往灾区救援
Chính phủ điều quân đội đến vùng thảm họa để cứu trợ
Kết hợp thường gặp
- 军队力量
sức mạnh quân đội
- 加入军队
gia nhập quân đội
- 军队训练
huấn luyện quân đội
- 解放军队
quân đội giải phóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.