Từ vựng tiếng Trung
jūn*duì

Nghĩa tiếng Việt

quân đội

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che phủ, phủ lên)

6 nét

Bộ: (đồi gò)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '军' có bộ '冖' (che phủ) biểu thị sự bảo vệ hoặc bao bọc, kết hợp với phần còn lại tạo nên ý nghĩa liên quan đến quân đội.
  • Chữ '队' có bộ '阜' (đồi gò) chỉ sự xếp hàng, sắp xếp có trật tự, kết hợp với phần còn lại để chỉ một nhóm người hay một đơn vị.

Quân đội (một đơn vị có tổ chức và sắp xếp để thực hiện nhiệm vụ).

Từ ghép thông dụng

军人jūnrén

quân nhân

军队jūnduì

quân đội

军官jūnguān

sĩ quan