Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi sự độc đáo, đặc biệt của ai đó hoặc cái gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dữ, dự, dư chúng bất đồng
Từng chữ
- 与dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 众chúngnhiều, đông
- 不bấtkhông, chẳng
- 同đồngcùng nhau
Tầng từ vựng
Khác biệt hoặc độc đáo.
Câu ví dụ
- 他的风格与众不同。
Kết hợp thường gặp
- 与众不同地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.