Từ vựng tiếng Trung
zhòng
tóng

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt, khác với người khác

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

thành ngữ

Khác biệt hoặc độc đáo.

Câu ví dụ

  • 他的风格与众不同。Tā de fēnggé yǔzhòngbùtóng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 与众不同地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.