Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhòng
tóng

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt, khác với người khác

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư chúng bất đồng

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi sự độc đáo, đặc biệt của ai đó hoặc cái gì đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư chúng bất đồng

Từng chữ

  • dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
  • chúngnhiều, đông
  • bấtkhông, chẳng
  • đồngcùng nhau

Tầng từ vựng

Khác biệt hoặc độc đáo.

Câu ví dụ

  • 他的风格与众不同。Tā de fēnggé yǔzhòngbùtóng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 与众不同地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.