Từ vựng tiếng Trung
huàn*zhě

Nghĩa tiếng Việt

Hoạn giả (hoạn-giả): bệnh nhân, người đang mắc bệnh và đang được điều trị; từ chuyên ngành y tế.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (già)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chính thức trong ngữ cảnh y tế; trong văn nói thông thường 病人 (bệnh nhân) phổ biến hơn 患者.

Câu ví dụ

  • 医生仔细询问患者的症状。Yīshēng zǐxì xúnwèn huànzhě de zhèngzhuàng. thanh 1

    Bác sĩ hỏi thăm cẩn thận triệu chứng của bệnh nhân.

  • 这家医院每天接诊数百名患者。Zhè jiā yīyuàn měitiān jiēzhěn shùbǎi míng huànzhě. thanh 4

    Bệnh viện này mỗi ngày tiếp nhận hàng trăm bệnh nhân.

  • 患者需要卧床休息两周。Huànzhě xūyào wòchuáng xiūxi liǎng zhōu. thanh 4

    Bệnh nhân cần nằm nghỉ ngơi hai tuần.

  • 护士耐心地照顾每位患者。Hùshi nàixīn de zhàogù měi wèi huànzhě. thanh 4

    Y tá kiên nhẫn chăm sóc từng bệnh nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 癌症患者áizhèng huànzhě thanh 2

    bệnh nhân ung thư

  • 患者权利huànzhě quánlì thanh 4

    quyền lợi bệnh nhân

  • 住院患者zhùyuàn huànzhě thanh 4

    bệnh nhân nội trú

  • 糖尿病患者tángniàobìng huànzhě thanh 2

    bệnh nhân tiểu đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.