Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
shàng*cì

Nghĩa tiếng Việt

lần trước

Âm Hán Việt

thượng thứ

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thượng thứ

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chỉ thời điểm lần trước. Ngược với '下次' (lần sau) và '这次' (lần này).

Câu ví dụ

  • 上次我们在哪里见面?Shàngcì wǒmen zài nǎli jiànmiàn? thanh 4
  • 上次你说什么?Shàngcì nǐ shuō shénme? thanh 4
  • 我上次去过中国。Wǒ shàngcì qùguo Zhōngguó. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 上次见
  • 上次说
  • 上次去
  • 上次

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.