Từ vựng tiếng Trung
yī*rán依
然
Nghĩa tiếng Việt
vẫn
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
依
Bộ: 亻 (người)
8 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '依' có bộ nhân đứng (亻), gợi nhớ đến hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người. Phần còn lại của chữ có nghĩa là dựa vào hoặc tin cậy.
- Chữ '然' có bộ hỏa (灬) ở dưới, biểu thị một trạng thái hoặc tình trạng. Phần trên của chữ liên quan đến sự đúng mực hoặc hợp lý.
→ Cả cụm '依然' mang ý nghĩa là trạng thái không thay đổi, vẫn như cũ.
Từ ghép thông dụng
依然
vẫn còn, như cũ
依靠
dựa vào, nương tựa
显然
rõ ràng