Từ vựng tiếng Trung
cì*xù

Nghĩa tiếng Việt

trật tự

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 次: Ký tự này bao gồm bộ '欠' (thiếu) và phần bên trái giống như chữ '冫' (băng), tạo ra ý nghĩa liên quan đến sự tuần tự hay lần lượt.
  • 序: Ký tự này có bộ '广' (rộng) ở trên cùng, và phần dưới là '予', gợi ý về một nơi có trật tự hoặc sắp xếp.

次序: Ý nghĩa tổng thể là trật tự hoặc sự sắp xếp theo thứ tự.

Từ ghép thông dụng

次要cìyào

thứ yếu

顺序shùnxù

thứ tự

程序chéngxù

chương trình