Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sắp xếp, làm đảo lộn, tuân thủ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thứ tự
Từng chữ
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 请大家按次序排队上车。
Xin mọi người hãy xếp hàng lên xe theo thứ tự.
- 这本书的章节次序需要调整。
Thứ tự các chương của cuốn sách này cần được điều chỉnh.
- 混乱的次序会导致工作效率低下。
Trật tự hỗn loạn sẽ dẫn đến hiệu suất công việc thấp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.