Từ vựng tiếng Trung
yī*zhào

Nghĩa tiếng Việt

theo, dựa vào, tuân theo

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

giới từ / động từ

Giới từ hoặc động từ chỉ việc làm theo, dựa vào một cái gì đó như luật, quy định, lệ thường. Cận nghĩa với 按照. Trong văn nói, theo thường được dùng thay cho 依照/按照.

Câu ví dụ

  • 我们必须依照法律规定办事Wǒmen bìxū yīzhào fǎlǜ guīdìng bànshì thanh 3
  • 依照你的建议,我改变了学习方法Yīzhào nǐ de jiànyì, wǒ gǎibiàn le xuéxí fāngfǎ thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 依照规定 thanh 5
  • 依照法律 thanh 5
  • 依照顺序 thanh 5
  • 依照惯例 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.