Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ làm trạng ngữ chỉ căn cứ pháp lý hoặc quy định
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
y chiếu
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Giới từ hoặc động từ chỉ việc làm theo, dựa vào một cái gì đó như luật, quy định, lệ thường. Cận nghĩa với 按照. Trong văn nói, theo thường được dùng thay cho 依照/按照.
Câu ví dụ
- 我们必须依照法律规定办事
- 依照你的建议,我改变了学习方法
Kết hợp thường gặp
- 依照规定
- 依照法律
- 依照顺序
- 依照惯例
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.