Từ vựng tiếng Trung
zhào*piàn照
片
Nghĩa tiếng Việt
bức ảnh
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
片
Bộ: 片 (tấm, miếng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '照' bao gồm bộ '灬' (lửa) thể hiện sự chiếu sáng, và phần còn lại có nghĩa là 'nhìn, xem'.
- Chữ '片' là hình ảnh của một tấm hoặc miếng mỏng.
→ Khi kết hợp, '照片' có nghĩa là bức ảnh, tấm ảnh, thể hiện việc chụp và lưu giữ hình ảnh.
Từ ghép thông dụng
照相
chụp ảnh
照片簿
album ảnh
合照
ảnh chụp chung