Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị trạng thái hoặc hành động không có gì thay đổi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
y cựu
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 旧cựucũ; lâu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa依旧 mang sắc thái văn chương, lãng mạn hơn 仍然 (réngran — vẫn) và 还是 (háishi — vẫn là). Thường dùng để diễn tả sự không thay đổi qua thời gian dài, gợi cảm xúc hoài niệm.
Câu ví dụ
- 多年过去,她依旧美丽如初。
Nhiều năm trôi qua, cô ấy vẫn đẹp như thuở ban đầu.
- 这座老房子依旧屹立在那里。
Ngôi nhà cũ vẫn đứng sừng sững ở đó.
- 他依旧记得那段美好的时光。
Anh ấy vẫn nhớ khoảng thời gian đẹp đẽ đó.
- 时代变了,但这条街道依旧热闹。
Thời đại thay đổi, nhưng con phố này vẫn nhộn nhịp như xưa.
Kết hợp thường gặp
- 依旧如故
vẫn như xưa, không thay đổi
- 依旧坚持
vẫn kiên trì như trước
- 一切依旧
mọi thứ vẫn như cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.