Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện đúng theo quy định pháp luật
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
y pháp
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa依法 thường dùng trong văn bản chính thức, ngữ cảnh pháp lý: 依法办事 (làm theo luật), 依法处理 (xử lý theo luật).
Câu ví dụ
- 我们必须依法办事
Chúng ta phải làm việc theo luật pháp
- 依法处理这个问题
Xử lý vấn đề này theo luật
- 依法纳税是公民的义务
Nộp thuế theo luật là nghĩa vụ công dân
- 依法治国
Cai trị đất nước theo pháp luật
Kết hợp thường gặp
- 依法办事
làm việc theo luật
- 依法处理
xử lý theo luật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.