Từ vựng tiếng Trung
shuǎ*lài

Nghĩa tiếng Việt

trộm vía, làm lơ, ngoan cố (từ chối hợp tác, chơi xấu)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

9 nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh chơi game, thương lượng, hoặc khi ai đó không chịu trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • 别耍赖了Bié shuǎlài le thanh 2

    Đừng chơi xấu nữa

  • 他耍赖不还钱Tā shuǎlài bù huán qián thanh 1

    Anh ấy chơi xấu không trả tiền

  • 耍赖皮shuǎ làipí thanh 3

    trộm_via, làm lơ

  • 不准耍赖bù zhǔn shuǎlài thanh 4

    không được chơi xấu

Kết hợp thường gặp

  • 耍赖不认账shuǎlài bù rèn zhàng thanh 3

    chơi xấu không thừa nhận

  • 禁止耍赖jìnzhǐ shuǎlài thanh 4

    cấm chơi xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.