Từ vựng tiếng Trung
lái

Nghĩa tiếng Việt

an ủi

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徕 có bộ 彳 (xích) biểu nghĩa đi lại/bước đi, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 徠. Nghĩa gốc: đến từ nơi khác; an ủi, khuyến khích người đến. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: lai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lai": đi (彳) lai rai đến — khuyến khích người đến, dụ dỗ hay an ủi để kéo người về phía mình.

Gương Hán-Việt

lai — trong 招徕 (chiêu lại, thu hút khách), 往徕 (qua lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 徕 giúp nhận ra 招徕 (thu hút khách hàng) — thuật ngữ kinh doanh/thương mại thường gặp trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徕 liushutong 1徕 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi 徕 (dạng cổ 徠): nghĩa 1 (lái): đến từ một nơi đến nơi này; nghĩa 2 (lài): an ủi, vỗ về. Bộ 彳 (xích) biểu nghĩa đi lại. Hay gặp trong 招徕 (chiêu lại — thu hút khách hàng), 劳徕 (an ủi vỗ về người lao động). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家店用优惠招徕顾客。zhè jiā diàn yòng yōuhuì zhāolái gùkè. thanh 4

    Cửa hàng này dùng ưu đãi để thu hút khách.

  • 古代官府常以政策劳徕百姓。gǔdài guānfǔ cháng yǐ zhèngcè láolái bǎixìng. thanh 3

    Quan phủ thời cổ đại thường dùng chính sách để vỗ về an dân.

  • 招徕八方客,生意兴隆。zhāolái bāfāng kè, shēngyi xīnglóng. thanh 1

    Thu hút khách từ khắp nơi, buôn bán hưng thịnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 徕 là biến thể cổ của 来 (đến), hình dạng tương tự

  • cùng âm lài, 赖 nghĩa ỷ lại/bướng bỉnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.