Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các từ phủ định như không hoặc chưa để biểu thị chưa từng xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng lai
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从来 (cónglái) là phó từ chỉ thời gian, mang nghĩa 'từ trước đến nay'. Thường dùng trong câu phủ định với 不 (bù) hoặc 没有 (méiyǒu) để chỉ 'chưa bao giờ'. Trong câu khẳng định, nó mang nghĩa 'luôn luôn, từ trước đến nay'.
Câu ví dụ
- 我从来没去过中国,但我很想学中文。
Tôi chưa bao giờ đi Trung Quốc, nhưng tôi rất muốn học tiếng Trung.
- 他从来不吃辣椒,因为他受不了辣的味道。
Anh ấy không bao giờ ăn ớt vì anh ấy không chịu nổi vị cay.
- 这座城市从来不下雪,所以冬天也不太冷。
Thành phố này chưa bao giờ có tuyết, nên mùa đông cũng không quá lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 从来没有
chưa bao giờ có
- 从来都不
không bao giờ
- 从来就
luôn luôn, từ trước đến nay
- 从来不说谎
chưa bao giờ nói dối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.